Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Mantle giá / MNT to British Pound Sterling

Quy đổi 1 MNT sang GBP

1 MNT = 0,4230£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 2,36 MNT

GBP Mua MNT

MNT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 MNT = 0,4230£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 MNT là 0,4230£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá MNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/MNT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 2,36 MNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá MNT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,46 MNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,93 N MNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 18,91 MNT.

Sức mua của 1MNT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,02644
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,006508
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,05288
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,08460
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,08460
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,2169
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,3094
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,1179
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,3377
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,3347
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,1379
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,05843
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,3437
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,05288
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,1883
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,1657
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,02383
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,06225
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,1880
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,1993
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,3157
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,4652
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,2550
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,1657
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,3432
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,3542
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,03787
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,1692
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,005468
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,2891
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00001464
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,1058
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,2488
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,02115
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00001382
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0004205
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0005150
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0002577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0003221
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,001751
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,01322
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,03106
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,01223
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,03107
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,04230
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,006193
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,01227
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,005512
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,005582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,0001001
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0001279
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0001686
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,07946
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0003247
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00002480

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 MNT