Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 MNT sang EUR

1 MNT = 0,4965€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,01 MNT

EUR Mua MNT

MNT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 MNT = 0,4965€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 MNT là 0,4965€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá MNT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/MNT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,01 MNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá MNT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,72 MNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,90 N MNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,17 MNT.

Sức mua của 1MNT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,03310
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,008276
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,04138
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,08276
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,09931
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,1664
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,2627
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,1450
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,4181
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,2744
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,1312
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,02851
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,6908
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,07093
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,2040
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,1757
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,03972
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,04053
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,1789
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,1886
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,2476
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,3579
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,2130
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,1550
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,2385
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,2294
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,02589
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,2613
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,009527
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,2689
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00001607
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,1128
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,2613
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,01473
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00001582
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0006457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0008034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0003641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0004562
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,002563
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,01646
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,02772
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,01519
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,02680
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,04138
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,005485
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,01219
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,005258
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,004080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0001018
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0001516
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0002040
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,1315
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0006364
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00004546

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 MNT