| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,18% | -0,2136₫ | 5,11₫ | 5,24₫ | 4,86₫ | 4,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,80% | -77,23₫ | 82,33₫ | 105,66₫ | 1,43₫ | 5,11₫ |