| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,31% | -17,30₫ | 120,92₫ | 132,31₫ | 75,50₫ | 103,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,75% | -1.344,57₫ | 1.465,49₫ | 2.373,73₫ | 73,55₫ | 120,92₫ |