Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang TRY

1 TRUMP = 0,06896₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 14,50 TRUMP

TRY Mua TRUMP

TRUMP
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,06896₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,06896₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TRUMP theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 14,50 TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 910,25 TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 756,94 N TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,80 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0001532
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,00003448
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0001724
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,0003831
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0003134
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,0009860
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0,002788
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
85,00₺
250,00₺
0,0003882
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
35,00₺
70,00₺
0,001359
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,001431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,0006457
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
280,00₺
800,00₺
0,0001496
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,002130
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0001222
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
83,00₺
149,20₺
0,0006468
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
90,00₺
200,00₺
0,0004849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0006269
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
139,90₺
400,00₺
0,0003060
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,85₺
0,0007652
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,001310
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0,002612
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,001515
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
60,00₺
150,00₺
0,0006495
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
30,00₺
120,00₺
0,001051
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,0007095
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,14₺
45,00₺
0,003274
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
700,00₺
1.300,00₺
0,00007039
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,001724
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,00003448
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
54,86₺
70,00₺
0,001099
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000003286757894277010.073286
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,0009851
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,001604
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,0001768
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000034335865815825480.073433
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.00000241165938842455050.052411
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000336632437371770680.053366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000142976129047016050.051429
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000205164023037974730.052051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,00001880
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
600,00₺
1.100,00₺
0,00009248
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
300,00₺
800,00₺
0,0001372
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00002610
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00007062
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0001970
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,00002791
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,00003367
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,00001460
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00001565
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000082826934756430790.068282
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000129035698796662420.051290
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000132111465476822810.051321
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,001645
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000205137411635087630.052051
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000089872965692681430.078987

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP