Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0002110
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00003516
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001758
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0007535
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,0007271
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,001827
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,005477
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0003838
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0008173
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001302
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0005497
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0001893
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,002386
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0003381
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0008277
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0006345
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0001884
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001735
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0006386
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0008008
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001062
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001146
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0006415
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0008488
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0008063
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001029
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001061
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001319
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00003768
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,002265
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000021098742396752040.072109
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0005275
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0005275
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001055
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000065420796353105670.076542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000023049854199910180.052304
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000031364344237396030.053136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000144186760869195660.051441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000020933012326463980.052093
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001451
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00002063
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00004376
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001648
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00003461
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00009768
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00003047
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00002519
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001572
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001623
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000060321207277900120.066032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000101861687912877120.051018
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000074033064658359810.067403
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0009754
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000032583650419136370.053258
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000156185606211411370.061561