Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang USD

1 TRUMP = 0,0001665$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 6,01 N TRUMP

USD Mua TRUMP

TRUMP
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,0001665$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,0001665$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 6,01 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,05 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 25,94 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 72,09 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000832324229433750.058323
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000020808105735843750.052080
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00001387
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00002774
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00002081
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00006162
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00007808
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00003043
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0001566
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00004568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00003859
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00001280
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00007205
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00001110
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00008009
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00004475
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00001585
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00001344
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00003159
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00003764
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,00005766
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00007374
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00003633
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00003388
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00009904
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00005425
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.0000096699466781514040.059669
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00006936
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000256099762902692330.052560
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0001652
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000046845320356479530.084684
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00004756
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,00008975
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000055488281962250.055548
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000064037195438164090.086403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000100992572332892080.061009
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000124198917152254360.061241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000062628883460783390.076262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000075606188557917020.077560
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.00000076262995645584240.067626
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.0000022660591905002020.052266
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000026950569353401040.052695
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000367745214167174650.053677
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000073062835247772580.057306
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00001110
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.00000309756402623375440.053097
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000038667755515077770.053866
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000178540759578015840.051785
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000144151405181169830.051441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000501547209950822940.075015
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000063271095527336450.076327
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000003855623388830290.073855
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00002678
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000011480970478680880.061148
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000065412777405790130.086541

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP