Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,00001406
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000248169709067870140.052481
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,00001918
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,00002009
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,00001623
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,00009029
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,0001418
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,00003206
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,00005451
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,00006705
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,00004553
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000007993514477425970.057993
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,0001202
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000007031475090256320.057031
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,00003562
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,00003673
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,00001172
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,00001689
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,00003661
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,00003481
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,00006454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,00009044
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,00005982
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,00007448
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,00005381
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,00007168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000065917332415704340.056591
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,0001055
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000164800197427882510.051648
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,00006665
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000104479570434715010.081044
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,00004586
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,0002109
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.0000098113605910553310.059811
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000113363277410079640.081133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000055221008562222410.075522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000076302367219059710.077630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000000280109835056177360.072801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000042735869673356890.074273
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000010140557189681940.051014
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000060726682479844690.056072
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,00001308
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.00000151017688238521830.051510
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,00001405
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,00001406
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000210397219935856360.052103
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000031753768400818830.053175
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000015007891496985030.051500
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.00000129314484418507060.051293
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000071306754912555960.087130
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000009836033003318440.089836
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,03S$
--
0.000000039621156004571580.073962
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,00008674
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000111837010258386670.061118
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000057170337477367820.085717