Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang JPY

1 TRUMP = 0,02565¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 38,99 TRUMP

JPY Mua TRUMP

TRUMP
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,02565¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,02565¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 38,99 TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,71 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,67 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 31,19 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,00002565
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.0000051291148314625410.055129
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,00003206
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,00005129
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,00004274
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
120,00¥
400,00¥
0,0001424
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,0002125
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
200,00¥
800,00¥
0,00005159
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,0001113
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
150,00¥
500,00¥
0,0001088
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
237,60¥
400,00¥
0,00007891
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,00001405
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
80,00¥
200,00¥
0,0001873
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,00001900
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,00008379
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,00006162
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,00004136
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
500,00¥
1.500,00¥
0,00002548
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
300,00¥
1.400,00¥
0,00003332
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,00003835
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
198,00¥
760,00¥
0,00005909
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,0001251
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,00003265
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
350,00¥
1.500,00¥
0,00003616
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,91¥
0,00006795
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
200,00¥
800,00¥
0,00006149
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.0000090199101157823620.059019
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,0001166
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.0000028495082397014120.052849
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,0001489
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000007468134582793450.087468
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,00004422
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,00005129
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.000008014241924160220.058014
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000100720607496189950.071007
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.00000027577974909846760.062757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000417216101862429430.064172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000117984324272794190.061179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.00000021111083968753250.062111
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.0000010597194041824490.051059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000049682857864176730.054968
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.0000066311492159835180.056631
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.000003071698156933470.053071
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000090301317455326440.059030
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,00001282
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.0000035514400117325260.053551
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.0000055746975235011590.055574
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000026877636165545190.052687
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.0000020769611569383980.052076
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000030339894939389050.073033
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000057063410961489580.075706
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000078909051511221130.077890
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,01258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.00000029010936097367460.062901
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000137802985992761070.071378

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP