Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000009288738400480650.059288
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000019351538334334690.051935
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00001498
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00002111
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00002111
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00005570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00006879
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00004115
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00009384
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00005879
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00003228
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001657
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00009648
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00001161
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00003353
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00003155
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000042221538184002960.054222
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00001767
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00004395
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00005099
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00005803
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00006753
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00007115
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00003470
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00005451
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00006967
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,00001084
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00005805
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000174863298201819460.051748
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0001267
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000058054615003004070.085805
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00004644
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0001014
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000040999021894776880.054099
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000056872315826353420.085687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000103647288731144810.061036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.00000013044337002298330.061304
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.00000006600503162314620.076600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000084056412340206040.078405
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000081473743762037380.068147
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000280642361277316150.052806
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000005638873074636330.055638
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000028485971138146420.052848
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000083860020516270980.058386
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00001056
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000205074186518849050.052050
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000029528680264066820.052952
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000014401487980169050.051440
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000131737109471319590.051317
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000019887998028796970.071988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000026921574783558290.072692
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000408635624193541740.074086
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00003917
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000076586915539009710.077658
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000089860268892332650.088986