Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004513
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0007521
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003761
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01612
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,01555
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03908
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1172
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,008210
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01748
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02785
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01176
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,004048
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,05103
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,007232
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01770
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01357
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,004029
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003712
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01366
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01713
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02272
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02451
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01372
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01816
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01725
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02200
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02820
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0008058
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04844
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000451269287224284050.064512
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01128
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01128
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002256
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000139924909194852020.051399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00004930
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00006708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00003084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004477
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0003103
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0004412
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0009360
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003526
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0007403
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0006517
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0005387
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003363
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00002179
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00001583
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02086
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006969
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000334056721790993340.053340