Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1573
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02621
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5617
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,5419
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,36
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,08
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2861
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6093
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,9706
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4098
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1411
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,78
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2521
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6170
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4730
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1404
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1294
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4760
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7919
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,8544
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4783
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,6328
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,6011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,7669
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07911
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,9830
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02809
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,69
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001573
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3932
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3932
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,07864
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001560
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01081
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01538
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03262
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01229
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02580
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,07282
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01878
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01172
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0007593
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0005518
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,7271
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002429
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001164