Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07778
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06482
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2778
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2680
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6736
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,02
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1415
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3013
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4800
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06978
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8796
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3051
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2339
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06945
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06397
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2354
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2952
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3916
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4225
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2365
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3129
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2973
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3793
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03912
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4861
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01389
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8350
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000077782290183879980.057778
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1945
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1945
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03889
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0008497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0005315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007717
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005348
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007605
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01613
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006077
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01276
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03601
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,009285
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005796
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005984
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0003755
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002729
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3596
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001201
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005758