Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01576
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002626
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01313
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05628
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,05430
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1365
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4091
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02867
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06105
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,09725
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04106
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01414
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1782
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02525
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06182
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04739
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01407
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01296
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04770
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05981
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,07934
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08560
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04792
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06340
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,06023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,07684
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,007926
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,09849
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002814
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1692
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000015759040254023120.051575
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03940
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03940
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007879
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000048864000696911180.054886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001564
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001084
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001541
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003269
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001231
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002585
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007296
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002276
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001881
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001174
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001212
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00007608
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00005528
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07285
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002434
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001167