Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,007845
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001307
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006537
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02802
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02703
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,06794
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2037
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01427
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03039
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04841
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02044
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007037
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,08871
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01257
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03078
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007004
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006452
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02374
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02977
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03950
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04261
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02385
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03156
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02998
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03825
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003946
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04903
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001401
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,08421
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000078447640579909170.067844
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01961
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01961
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000024324232327467570.052432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00008570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00005361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00007783
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005394
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0007670
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001627
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006129
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001287
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003632
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001133
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0009365
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0005846
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006036
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00003787
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002752
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03627
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001211
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000580716711424192450.055807