Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0007953
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001325
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0006627
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002840
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,002741
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,006887
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,02065
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001447
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,003081
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004908
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002072
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0007134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,008993
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001274
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003120
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002392
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0007101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0006541
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002407
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,003018
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,004004
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,004320
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002418
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,003199
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,003039
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003878
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0004000
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004970
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001420
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,008537
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000079527233289054570.077952
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001988
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001988
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003976
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000246589812591393050.062465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000086881535295541540.058688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000054348140534683490.055434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000078902548949345360.057890
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00005468
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00007776
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001650
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00006213
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001305
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003682
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00009493
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005926
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00006119
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000227367993468912250.052273
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.000003839460222572930.053839
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000279051930843773470.052790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003676
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001228
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000058870850726531570.065887