Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
14,86
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
3,10
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
23,97
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
33,78
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
33,78
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
89,14
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
110,07
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
65,84
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
149,96
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
94,06
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
51,68
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
26,54
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
154,37
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
18,58
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
53,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
50,49
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
6,76
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
28,28
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
70,33
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
81,59
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
92,62
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
108,04
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
113,84
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
55,51
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
87,14
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
111,21
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
17,39
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
92,89
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
2,80
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
202,74
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,009289
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
74,31
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
162,25
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
6,56
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
0,009106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
0,1656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
0,2087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
0,1056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
0,1345
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
1,30
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
4,49
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
9,02
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
4,56
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
13,42
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
16,89
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
3,28
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
4,72
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
2,30
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
2,11
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0,03182
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0,04307
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,06532
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
62,68
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0,1225
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0,01438