| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,04% | -21,97₫ | 31,37₫ | 110,73₫ | 8,95₫ | 9,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,97% | -1.511,72₫ | 1.543,09₫ | 1.746,06₫ | 29,65₫ | 31,37₫ |