Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0014 LINK sang USD

1 LINK = 11,79$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,08485 LINK

USD Mua LINK

LINK
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 11,79$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0014 LINK là 0,01650$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0014/LINK theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,08485 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,08551 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 366,31 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,02 LINK.

Sức mua của 0.0014LINK

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0008250
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0002062
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001375
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,002750
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,002062
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,006109
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,007743
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,003017
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01552
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,004527
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,003824
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001269
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,007144
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001100
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,007938
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,004436
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001571
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,001332
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,003132
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,003732
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,005718
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,007309
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,003602
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,003359
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,009816
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,005377
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0009583
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,006875
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0002538
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01637
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000046430364856177740.064643
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,004714
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,008895
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0005500
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000063469954435887710.066346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001001
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00001231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000062086672029799330.056208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.000007494071323810820.057494
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,00007560
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0002246
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0002672
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0003642
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0007241
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001100
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0003069
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0003833
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0001769
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0001428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000049710450848467050.054971
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000062710640632388620.056271
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000038218732180096780.053821
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,002655
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001138
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000064833351508646170.066483

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0014 LINK