Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1767
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02946
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6312
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,6090
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,53
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,59
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3215
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6847
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,09
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4605
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1586
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,00
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2833
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6934
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5315
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1578
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1454
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,5350
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,6709
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,8899
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,9601
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,5374
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,7111
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,6755
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,8618
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,08890
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,10
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03156
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,90
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001767
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4419
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4419
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,08837
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001931
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001754
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01215
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01728
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03666
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01381
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02899
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,08183
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02553
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02110
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01317
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01360
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005053
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0008533
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0006201
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,8171
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002730
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001308