Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0001747
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00002912
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001456
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0006240
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,0006020
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,001513
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,004536
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0003178
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0006768
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001078
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0004552
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0001567
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,001976
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0002800
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0006854
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0005254
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0001560
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001437
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0005288
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0006631
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,0008796
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0009490
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0005312
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0007029
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0006677
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,0008519
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,00008787
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001092
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00003120
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,001875
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000174710077197575520.071747
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0004368
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0004368
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,00008735
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000054172292197555120.075417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000190864808828670350.051908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000259715337526957950.052597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.00000119390164357987480.051193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000017333773410576910.051733
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001201
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00001708
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00003624
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001365
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00002866
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00008088
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00002523
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00002086
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001302
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001344
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000049949530554935950.064994
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000084344037111138370.068434
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000061290014226769050.066129
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0008077
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000026981191452351530.052698
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000012933092790661510.061293