Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chainlink giá / LINK to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 LINK sang GBP

1 LINK = 8,64£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1158 LINK

GBP Mua LINK

LINK
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 8,64£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 LINK là 0,8636£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/LINK theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1158 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1694 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 290,50 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9264 LINK.

Sức mua của 0.1LINK

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,05398
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,1080
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,1727
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,1727
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,4429
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,6316
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,2407
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,6895
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,6832
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,2816
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1193
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,7017
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1080
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,3845
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,3383
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,04865
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1271
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,3838
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,4069
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,6445
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,9497
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,5207
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,3383
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,7007
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,7231
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,07732
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,3454
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,01116
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,5902
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00002989
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,5080
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,04318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00002822
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0008585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,001051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0005261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0006577
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,003575
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,02699
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,06340
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,02497
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,06343
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,08636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01264
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,02506
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01125
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,0002044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0002611
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0003442
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,1622
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0006629
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00005064

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 LINK