Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00005324
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,00001311
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,0001065
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,0001704
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,0001704
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0004369
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0006231
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0002374
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0006801
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0006740
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0002778
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,0001177
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0006922
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,0001065
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0003792
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,0003337
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00004799
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,0001254
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0003785
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0004014
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0006357
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0009369
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0005136
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0003337
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0006912
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0007133
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00007627
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0003408
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,00001102
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0005822
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000294823963403056470.072948
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0002130
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,0005011
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00004259
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000278377131786859040.072783
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000008468749926071320.068468
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000103713084999075770.051037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000051900468511103420.065190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000064873591131049090.066487
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000352935590555597850.053529
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,00002662
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00006254
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,00002463
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00006257
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00008519
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0,00001247
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0,00002472
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0,00001110
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0,00001124
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000201656560943032790.062016
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000025788177324091590.062578
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000003394450300077460.063394
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,0001600
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000065389839343245890.066538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000499526488388251160.074995