Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 LINK sang EUR

1 LINK = 10,15€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,09855 LINK

EUR Mua LINK

LINK
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 10,15€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 LINK là 2,03€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/LINK theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,09855 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1820 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 239,84 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,18 LINK.

Sức mua của 0.2LINK

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,1353
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,03383
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,1691
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,3383
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,4059
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,6801
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
1,07
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,5928
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
1,71
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
1,12
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,5364
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,1165
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
2,82
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,2899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,8339
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,7183
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,1624
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,1657
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,7311
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,7707
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
1,01
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
1,46
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,8705
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,6337
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,9747
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,9376
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,1058
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
1,07
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,03894
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
1,10
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00006568
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,4613
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
1,07
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,06022
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00006466
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,002639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,003284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,001488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,001865
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,01048
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,06727
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,1133
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,06208
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,1095
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,1691
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,02242
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,04981
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,02149
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01668
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0004159
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0006196
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0008339
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,5373
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,002601
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001858

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 LINK