Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0014 LINK sang EUR

1 LINK = 9,92€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,1008 LINK

EUR Mua LINK

LINK
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 9,92€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0014 LINK là 0,01389€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0014/LINK theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,1008 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1861 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 245,34 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,21 LINK.

Sức mua của 0.0014LINK

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0009259
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0002315
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,001157
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,002315
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,002778
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,004654
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,007346
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,004052
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,01170
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,007675
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,003671
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0007975
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01932
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001984
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,005707
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,004916
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,001111
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,001133
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,005003
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,005274
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,006926
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,01001
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,005957
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,004337
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,006670
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,006416
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0007242
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,007310
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0002665
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,007522
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000044946532470951760.064494
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,003156
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,007310
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0004121
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000442490748005744740.064424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00001806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00002247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00001018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00001276
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00007169
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0004603
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0007753
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0004248
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0007497
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,001157
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0001534
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0003409
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0001471
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0001141
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000028463050416683690.052846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000042398282456181660.054239
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000057064335687156860.055706
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,003677
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001780
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000127164460859215020.051271

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0014 LINK