Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 LINK sang CAD

1 LINK = 16,39C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,06102 LINK

CAD Mua LINK

LINK
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 16,39C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 LINK là 1,64C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/LINK theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,06102 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1004 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 256,14 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9153 LINK.

Sức mua của 0.1LINK

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,06555
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,01639
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1093
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2049
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2049
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,5594
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,6910
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,3074
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,5272
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,4404
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,3299
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,1088
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,6695
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,08754
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0,4047
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,3600
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,08194
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0,09778
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,2842
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,3022
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,4395
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,4503
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,3240
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,2908
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,8216
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,4680
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,07634
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,4682
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,01574
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,9960
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00004141
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,3725
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,7804
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,04313
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00006006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0009101
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0005717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0006570
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0,007835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,01953
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,02759
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0,02851
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,05983
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1024
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,02156
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,02927
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0,01336
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,01135
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0002473
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,0003011
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0,0003904
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,3372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0,001537
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00008128

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 LINK