Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LINK sang CAD

1 LINK = 16,08C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,06220 LINK

CAD Mua LINK

LINK
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 16,08C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LINK là 0,001608C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/LINK theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,06220 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1023 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 261,09 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9330 LINK.

Sức mua của 0.0001LINK

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,00006431
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,00001608
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,0001072
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,0002010
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,0002010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,0005488
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,0006779
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,0003016
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,0005172
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,0004320
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,0003237
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,0001067
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,0006568
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,00008588
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0,0003970
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,0003532
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,00008039
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0,00009592
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,0002788
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,0002965
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,0004312
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,0004418
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,0003179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,0002853
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,0008060
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,0004591
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,00007489
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,0004593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,00001544
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,0009771
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000406192707839660450.074061
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,0003654
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,0007656
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,00004231
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000058923814158623820.075892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.00000089286449365387570.068928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000101135968635098380.051011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.0000005608758374633360.065608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.00000064448613617011030.066444
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0.000007686750809254080.057686
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,00001916
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,00002707
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0,00002797
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,00005869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,0001005
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,00002115
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,00002871
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0,00001311
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,00001114
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.000000242573559128449340.062425
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.00000029540076159115380.062954
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.00000038300633547528840.063830
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,0003308
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0.00000150755641962838220.051507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.000000079737942117690420.077973

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LINK