| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,08% | -0,04326₫ | 1,06₫ | 2,98₫ | 0,7066₫ | 1,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,26% | -5,68₫ | 6,74₫ | 11,42₫ | 0,8728₫ | 1,06₫ |