| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,79% | ₫-0.0000078217862141578-0.057821 | 0,0004369₫ | 0,0004690₫ | 0,0002678₫ | 0,0004291₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,27% | -0,0001477₫ | 0,0005847₫ | 0,001765₫ | 0,0003319₫ | 0,0004369₫ |