| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,71% | 3.688,30₫ | 10.327,24₫ | 18.441,50₫ | 5.561,43₫ | 14.015,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,21% | -77.296,23₫ | 87.623,47₫ | 105.380,00₫ | 8.087,92₫ | 10.327,24₫ |
| 2024 | +76,53% | 37.997,39₫ | 49.652,42₫ | 140.416,22₫ | 34.854,44₫ | 87.649,82₫ |