Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008897
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001483
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,007414
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03177
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,03066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07705
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2310
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01618
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03446
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05490
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02318
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007981
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1006
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01426
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03490
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02676
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007943
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,007317
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02693
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03377
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04479
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04833
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02705
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03579
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03400
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04338
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004475
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001589
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,09550
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000088967070898106860.068896
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02224
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02224
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004448
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000275859883869350650.052758
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00009719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00006080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008827
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0006117
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0008699
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001845
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006951
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001459
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004119
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001285
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001062
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006630
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006845
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002544
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00004295
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00003122
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04113
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001374
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000065858787409118290.056585