Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.06 HNT sang USD

1 HNT = 0,4943$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,02 HNT

USD Mua HNT

HNT
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,4943$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.06 HNT là 0,02966$ USD. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.06/HNT theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,02 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,04 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,73 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,27 HNT.

Sức mua của 0.06HNT

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001483
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0003708
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002472
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,004943
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,003708
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,01098
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01392
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,005424
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,02790
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,008139
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,006874
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,002281
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01284
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001977
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01427
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,007974
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,002825
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,002395
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,005630
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,006709
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,01028
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01314
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,006476
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,006038
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01765
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,009666
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,001723
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01236
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0004563
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,02943
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000083469637783410850.068346
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,008475
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01599
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0009887
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000114102357870837270.051141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001800
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00002214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,00001116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,00001347
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,0001359
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0004037
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0004803
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0006547
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001302
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001977
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0005517
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0006891
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0003181
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0002567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000089366373476160850.058936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,00001127
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000068707272525113720.056870
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,004773
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00002046
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000116553388789302460.051165

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.06 HNT