Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.04 HNT sang USD

1 HNT = 0,4898$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,04 HNT

USD Mua HNT

HNT
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,4898$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 HNT là 0,01959$ USD. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.04/HNT theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,04 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,06 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,81 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,50 HNT.

Sức mua của 0.04HNT

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0009797
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0002449
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001633
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,003266
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,002449
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,007255
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,009196
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,003583
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01843
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,005377
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,004541
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001507
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,008484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001306
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,009426
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,005268
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001866
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,001582
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,003719
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,004432
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,006790
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,008680
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,004278
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,003989
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01166
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,006385
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,001138
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,008164
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0003014
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01944
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000055138878567913270.065513
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,005598
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0006531
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000075374426222837610.067537
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001189
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00001462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000073731694341434140.057373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000088996649064218160.058899
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,00008978
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0002667
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0003173
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0004325
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0008599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001306
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0003645
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0004552
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0002101
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0001696
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000059034179924716830.055903
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000744726949584857940.057447
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000453870659691265860.054538
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,003153
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001351
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000076993543063024880.067699

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 HNT