Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0005008
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0001252
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0008346
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,001669
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,001252
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,003709
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,004700
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,001831
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,009422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,002748
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,002321
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,0007701
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,004337
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0006677
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,004818
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,002692
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0009538
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,0008088
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,001901
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,002265
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,003471
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,004436
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,002187
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,002039
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,005958
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,003264
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,0005817
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,004173
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0001541
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,009938
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000002818370396137290.062818
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,002861
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,005400
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0003338
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000038526908237829130.063852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000060780408545270710.056078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.000007474583787286860.057474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.000003768724174050710.053768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.0000045489775561734720.054548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0,00004589
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0,0001363
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0,0001622
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0,0002211
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0004395
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0006677
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,0001863
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0,0002327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0,0001074
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0,00008668
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000301747495381389830.053017
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000038065997032028960.053806
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000023199159362184620.052319
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,001612
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000069073339812403990.056907
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000393545041354589050.063935