Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0005208
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0001172
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,0005859
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,001302
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,001065
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,003351
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,009477
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,001319
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,004619
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,004865
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,002195
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,0005085
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,007240
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0,0004154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,002198
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,001648
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,002131
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,001040
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,002601
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,004454
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,008876
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,005148
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,002208
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,003572
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,002411
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,01113
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0,0002393
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,005859
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0001172
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,003734
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000111712506543767410.061117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,003348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,005451
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0006010
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000011670301732035770.061167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.0000081969078306565840.058196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0,00001144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000004859567472121560.054859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000069732508457903890.056973
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0,00006390
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0,0003143
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,0004663
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0,00008871
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0,0002400
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0006696
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0,00009485
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0,0001144
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0,00004962
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0,00005320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.0000028151767755967660.052815
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.0000043857508857897190.054385
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000449029208305368850.054490
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,005593
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.0000069723463597847910.056972
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000030546619468179440.063054