Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002669
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01334
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05719
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,05518
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1387
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4157
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02913
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,09881
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04172
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01436
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1811
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02566
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06282
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04816
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01430
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01317
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04846
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,06078
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,08062
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08698
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04869
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06442
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,06120
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,07808
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,008054
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1001
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002859
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1719
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000160127369414624350.051601
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04003
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04003
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,008006
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000049650637123496490.054965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0001094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001589
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001101
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001566
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003321
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001251
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002627
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007413
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002313
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001911
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001193
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00007731
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00005619
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07403
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002473
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001185