Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01327
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002211
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01106
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04739
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,04572
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1149
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3445
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02414
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,05140
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,08188
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03457
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01190
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1501
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02126
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,05206
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03990
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01185
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01091
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04016
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05036
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,06680
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,07208
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04035
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,05338
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,05071
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,06470
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,006674
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,08293
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002369
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1424
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000132689097684140280.051326
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03317
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03317
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,006634
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000041142861857054520.054114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001972
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00009068
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001316
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0009124
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001297
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002752
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001037
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002177
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,006143
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001916
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001584
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0009888
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001021
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003794
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00006406
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00004656
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,06134
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002049
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000098224466509591210.059822