Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01050
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001749
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008746
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03748
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,03617
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,09089
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2725
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01909
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04066
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,06477
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02735
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,009416
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1187
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01682
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04118
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03156
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,009371
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,008633
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03177
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03984
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,05284
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05701
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03191
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,04223
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,04011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,05118
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,005279
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001874
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1127
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000104958082475468580.051049
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02624
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02624
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000325443157232780160.053254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001560
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00007173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001041
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0007217
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001026
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002177
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0008200
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001722
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004859
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001516
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001253
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0007821
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0008075
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003001
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00005067
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00003683
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04852
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001621
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000077696297864378490.057769