Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,009405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001568
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,007838
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03241
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,08145
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2442
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01711
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03643
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05804
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02450
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,008437
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1064
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01507
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03690
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02828
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,008397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,007736
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02847
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03570
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04735
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02860
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03784
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03594
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04586
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004731
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05878
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001679
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1010
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000094052128251894740.069405
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02351
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02351
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004703
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000291627103323967540.052916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00006427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00009331
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0006467
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0009196
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001951
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0007348
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001543
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004354
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001358
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001123
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0007008
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0007236
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002689
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00004541
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00003299
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04348
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001452
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000006962305330936180.056962