Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008709
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001452
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,007258
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03110
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03001
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07542
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2261
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01584
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03374
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05374
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02269
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007813
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,09849
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01396
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03417
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02619
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007776
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,007163
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02636
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03306
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04385
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02648
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03504
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03328
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04247
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004380
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05443
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001555
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,09349
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000087092943596274560.068709
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02177
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02177
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004355
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000270048783935174470.052700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00009515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00005952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008641
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005988
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0008515
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001806
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006804
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001429
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004032
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001258
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001040
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006490
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002490
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00004205
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00003055
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04026
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001345
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000064471445437498720.056447