Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008128
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001355
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006773
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02903
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02801
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07039
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2110
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01479
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03149
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05016
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02118
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007292
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,09192
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01303
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03189
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02444
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007257
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006685
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02460
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03085
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04092
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04415
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02471
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03270
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03106
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03963
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004088
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05080
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001451
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,08725
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000081280790603344530.068128
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02032
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000002520270615891970.052520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00008880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00005554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008064
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005589
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0007947
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001686
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006350
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001333
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003763
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001174
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0009703
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006057
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006254
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002324
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00003924
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002851
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03758
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001255
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000060168939527317130.056016