Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,007347
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001225
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006123
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02624
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,02532
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,06363
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1907
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01337
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02846
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04534
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01914
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,006591
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,08309
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01177
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02882
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02210
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,006560
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006043
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02224
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02789
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03699
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03991
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02234
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02956
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02808
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03582
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003695
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04592
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001312
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,07887
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000073471558481359240.067347
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01837
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01837
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003674
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000227813003010749330.052278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00008027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00005021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00007289
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005052
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0007184
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001524
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0005740
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001205
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003401
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0008771
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0005475
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0005653
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002101
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00003547
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00002578
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03397
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001135
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000054388075293410660.055438