Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,005916
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0009860
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004930
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02113
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02038
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,05123
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1536
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01076
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02292
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,03651
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01541
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,005307
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,06690
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,009481
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02321
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01779
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,005282
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,004866
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01791
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02245
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02979
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03214
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01799
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02380
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02885
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002976
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03698
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001056
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,06351
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000059160903105406130.065916
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01479
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01479
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002958
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000183440004211833850.051834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00006463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00008795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00004043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00005870
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0004068
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0005784
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001227
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0004622
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0009705
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002739
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0008544
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0007062
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0004409
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0004552
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001691
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00002856
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002075
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02735
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00009136
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000437944657637739250.054379