Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004341
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0007235
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003617
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01550
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01496
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03759
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1127
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,007897
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01682
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02679
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01131
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003894
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04909
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006956
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01703
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01305
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003876
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003570
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01314
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01648
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02185
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02358
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01320
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01746
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01659
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02117
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002183
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02713
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0007752
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04660
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000434086745777975660.064340
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01085
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01085
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002170
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000134597124611061930.051345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00004742
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00006453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002966
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004307
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002985
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0004244
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0009004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003391
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0007121
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002010
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0006269
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0005182
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003235
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003340
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00002096
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001523
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02007
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006704
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000032133716912013130.053213