Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002958
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0004930
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002465
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01056
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01019
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02562
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,07679
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,005381
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01146
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01825
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,007707
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002654
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03345
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,004740
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01160
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,008896
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002641
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002433
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,008953
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01123
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01489
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01607
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,008994
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01190
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01130
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01442
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001488
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01849
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005282
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03175
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000295804515527030630.062958
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007395
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007395
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001479
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000091720002105916920.069172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004397
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002935
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002034
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002892
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0006135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002311
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0004852
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001369
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0004272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0003531
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002204
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002276
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000008457037466646190.058457
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001428
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01367
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004568
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000218972328818869620.052189