Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002193
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003655
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,007832
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,007556
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01899
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,05693
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,003989
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,008495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01353
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,005713
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001967
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02480
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003514
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,008603
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,006595
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001958
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001804
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,006637
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,008323
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01104
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,006668
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,008823
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,008381
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01069
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001103
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01371
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0003916
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02354
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000219297206231543380.062192
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005482
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005482
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001096
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000067997407617467020.066799
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003260
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00001499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002176
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001508
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002144
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0004549
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001713
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0003597
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001015
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003167
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002618
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001634
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001687
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000062696970197587290.056269
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001059
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000007693161782890290.057693
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01014
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000162337007825713560.051623