Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001443
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002406
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001203
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,005155
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,004973
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01250
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,03747
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,002626
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,005591
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,008907
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,003760
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001295
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01632
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002313
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,005662
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,004341
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001187
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,004369
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,005478
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,007267
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,007840
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,004389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,005807
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,005516
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,007038
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0007260
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,009021
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002577
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01549
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000144336945296367840.061443
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003608
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003608
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0007217
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000447545058700590670.064475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00001577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00002146
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000098634331220490920.059863
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001432
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00009924
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001411
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002994
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0002368
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0006682
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0002085
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001723
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001076
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001110
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000041265866141962260.054126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000696809300634556450.056968
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000005063482068443350.055063
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,006673
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00002229
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000106846905260509170.051068