Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0007217
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001203
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0006014
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002577
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002487
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,006250
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01874
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001313
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002796
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004453
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001880
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0006474
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,008161
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001157
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002170
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006444
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0005936
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002184
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003633
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,003920
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002194
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002903
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002758
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003519
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003630
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004511
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001289
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,007747
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000072168472648183920.077216
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001804
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001804
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003608
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000223772529350295330.062237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000078841598357692770.057884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000049317165610245460.054931
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000716015911810493450.057160
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00004962
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00007056
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001497
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005638
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001184
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003341
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001042
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00008615
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005378
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005552
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000020632933070981130.052063
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000348404650317278230.053484
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000025317410342216750.052531
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003336
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001115
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000053423452630254590.065342