Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Helium giá / HNT to New Zealand Dollar

Quy đổi 0.11 HNT sang NZD

1 HNT = 0,8276NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 1,21 HNT

NZD Mua HNT

HNT
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,8276NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 HNT là 0,09104NZ$ NZD. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.11/HNT theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 1,21 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,61 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,97 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 19,33 HNT.

Sức mua của 0.11HNT

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0,003641
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0,0007586
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0,005690
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0,007586
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0,007586
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,02413
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,02658
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0,01550
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0,02875
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0,02817
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0,008465
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0,006254
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0,04775
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0,005690
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0,01663
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0,01582
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0,002129
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0,005564
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0,01854
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0,01774
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0,02574
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,02442
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0,02904
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0,01048
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,02402
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0,03343
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0,003653
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,02685
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0,0004774
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0,03050
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000202345904445621260.052023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0,02276
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0,02639
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0,001597
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000217472464580279330.052174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0,00004730
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0,00005435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
2.166,00NZ$
4.480,00NZ$
0,00002996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0,00003470
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0,0003297
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0,001053
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0,001619
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0,001455
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0,003480
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0,004552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0,0007503
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0,001427
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0,0005569
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0,0004455
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0.0000092094016435997120.059209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0,00001390
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0,00001841
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0,01444
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0,00005830
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000031590404461119480.053159

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 HNT