Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.13 HNT sang JPY

1 HNT = 76,08¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,01314 HNT

JPY Mua HNT

HNT
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 76,08¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.13 HNT là 9,89¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.13/HNT theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,01314 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,26 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,27 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 10,52 HNT.

Sức mua của 0.13HNT

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,009890
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001978
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,01236
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01978
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,01648
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
120,00¥
400,00¥
0,05493
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0,08199
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
200,00¥
800,00¥
0,01990
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0,04291
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0,04196
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,03044
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,005418
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,07225
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,007326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,03232
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,02376
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,01595
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,009826
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0,01285
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,01479
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
198,00¥
760,00¥
0,02279
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,04826
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,01259
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
350,00¥
1.500,00¥
0,01395
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
200,00¥
667,60¥
0,02621
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
200,00¥
800,00¥
0,02372
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,003479
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,04496
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,001099
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,05743
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000028800950034568460.052880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,01705
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01978
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,003091
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000038843022334288040.053884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0001068
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0001615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00004565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00008132
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0004087
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001916
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,002557
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,001185
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,003482
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,004945
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,001370
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,002150
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,001037
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0008011
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00002194
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,00003043
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
4,85
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0001119
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000053143885801630820.055314

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.13 HNT